Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国库國庫

guó kù

国库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国库 trong tiếng Việt

ngân sách nhà nước; kho bạc nhà nước; quốc khố

Tra từ liên quan