噱头噱頭
噱头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 噱头 trong tiếng Việt
lời nói hoặc hành động hài hước; trò đùa; trò hề; vui nhộn; hài hước; phiên âm Đài Loan [xue1 tou2]
lời nói hoặc hành động hài hước; trò đùa; trò hề; vui nhộn; hài hước; phiên âm Đài Loan [xue1 tou2]