Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗝儿屁嗝兒屁

gé r pì

嗝儿屁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗝儿屁 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) chết; qua đời

Tra từ liên quan