Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜群游

xǐ qún yóu

喜群游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜群游 trong tiếng Việt

(ngư học) sống theo bầy đàn

Tra từ liên quan