Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜糖

xǐ táng

喜糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜糖 trong tiếng Việt

kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)

Tra từ liên quan