Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜庆喜慶

xǐ qìng

喜庆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜庆 trong tiếng Việt

hân hoan; lễ hội

Tra từ liên quan