Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
善男信女

shàn nán xìn nǚ

善男信女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 善男信女 trong tiếng Việt

người tại gia thực hành Phật giáo

Tra từ liên quan