Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喀斯特

kā sī tè

喀斯特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喀斯特 trong tiếng Việt

(địa chất) karst (từ mượn)

Tra từ liên quan