啤酒 pí jiǔ 啤酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 啤酒 trong tiếng Việt bia (từ mượn); LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan