Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啤酒

pí jiǔ

啤酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啤酒 trong tiếng Việt

bia (từ mượn); LT:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]

Tra từ liên quan