Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
问卷問卷

wèn juàn

问卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 问卷 trong tiếng Việt

bảng câu hỏi; Lượng từ: 份[fen4]

Tra từ liên quan