问卷問卷 wèn juàn 问卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 问卷 trong tiếng Việt bảng câu hỏi; Lượng từ: 份[fen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan