Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品节品節

pǐn jié

品节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品节 trong tiếng Việt

  1. phẩm cách
  2. sự chính trực
Tra từ liên quan