Kết quả tra từ “品控”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
品控pǐn kòng
kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制