咬耳朵 yǎo ěr duo 咬耳朵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咬耳朵 trong tiếng Việt (thông tục) nói thầm vào tai ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan