Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和悦和悅

hé yuè

和悦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和悦 trong tiếng Việt

hòa nhã; ôn hòa

Tra từ liên quan