Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周星驰周星馳

Zhōu Xīng chí

周星驰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周星驰 trong tiếng Việt

Châu Tinh Trì (1962-), diễn viên, diễn viên hài, biên kịch và đạo diễn điện ảnh Hồng Kông, nổi tiếng với phim mô lê đầu 無厘頭|无厘头[wu2 li2 tou2]

Tra từ liên quan