Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周旋

zhōu xuán

周旋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周旋 trong tiếng Việt

hòa đồng với người khác; giao thiệp; xử lý; đối phó

Tra từ liên quan