Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呈送

chéng sòng

呈送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈送 trong tiếng Việt

  1. trình bày
  2. dâng lên
Tra từ liên quan