Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呈献呈獻

chéng xiàn

呈献 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈献 trong tiếng Việt

trình bày một cách tôn kính

Tra từ liên quan