呈交 chéng jiāo 呈交 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呈交 trong tiếng Việt (trang trọng và cung kính) trình nộpđệ trình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan