吕梁呂梁 Lǚ liáng 吕梁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吕梁 trong tiếng Việt địa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan