吹鼓手 chuī gǔ shǒu 吹鼓手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吹鼓手 trong tiếng Việt (cũ) nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang; (ví) người tâng bốc; người cổ vũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan