Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹鼓手

chuī gǔ shǒu

吹鼓手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹鼓手 trong tiếng Việt

(cũ) nhạc công trong đám cưới hoặc đám tang; (ví) người tâng bốc; người cổ vũ

Tra từ liên quan