吧托女 bā tuō nǚ 吧托女 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吧托女 trong tiếng Việt cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan