Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞吐

tūn tǔ

吞吐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞吐 trong tiếng Việt

nuốt vào và xuất ra (số lượng lớn)

Tra từ liên quan