Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞并吞併

tūn bìng

吞并 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞并 trong tiếng Việt

thôn tính

Tra từ liên quan