Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名间名間

Míng jiān

名间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名间 trong tiếng Việt

Trấn Minh Gian hoặc Minh Khiên ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Tra từ liên quan