Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合龙合龍

hé lóng

合龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合龙 trong tiếng Việt

nối liền hai phần (của một cấu trúc tuyến tính: cầu, đê, v.v.) để hoàn thành xây dựng

Tra từ liên quan