Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合体合體

hé tǐ

合体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合体 trong tiếng Việt

kết hợp; kết nối; chữ ghép (tức là đồng nghĩa với 合體字|合体字[he2 ti3 zi4]); (quần áo) vừa vặn

Tra từ liên quan