Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合用

hé yòng

合用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合用 trong tiếng Việt

dùng chung; sử dụng cùng; phù hợp; thích hợp; sử dụng được

Tra từ liên quan