Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃后悔药吃後悔藥

chī hòu huǐ yào

吃后悔药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃后悔药 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) hối hận (vì đã làm gì đó)

Tra từ liên quan