Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
台商

Tái shāng

台商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 台商 trong tiếng Việt

Doanh nhân người Đài Loan; Công ty Đài Loan

Tra từ liên quan