可笑
buồn cười; lố bịch
buồn cười; lố bịch
可笑 thường mang nghĩa “buồn cười”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 可笑, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính di động (ngôn ngữ lập trình)
›可结合性kě jié hé xìngtính kết hợp (xy)z = x(yz) (toán học)
›可移植kě yí zhídi động (ngôn ngữ lập trình)
›可编程kě biān chéngcó thể lập trình
›可磁化体kě cí huà tǐmôi trường từ tính; vật liệu có khả năng bị từ hóa
›可耕地kě gēng dìcó thể canh tác
›可知论kě zhī lùnthuyết khả tri, học thuyết triết học cho rằng mọi thứ về vũ trụ đều có thể biết được
›可能kě néngcó thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.