召见召見 zhào jiàn 召见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 召见 trong tiếng Việt triệu tập (cấp dưới); triệu kiến (đặc phái viên của nước ngoài) để phỏng vấn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan