Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只顾只顧

zhǐ gù

只顾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只顾 trong tiếng Việt

chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì); chỉ chăm chăm vào một khía cạnh

Tra từ liên quan