Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叩首

kòu shǒu

叩首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叩首 trong tiếng Việt

khấu đầu; cũng viết là 磕頭|磕头[ke1 tou2]

Tra từ liên quan