叩首 kòu shǒu 叩首 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叩首 trong tiếng Việt khấu đầu; cũng viết là 磕頭|磕头[ke1 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan