Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叩关叩關

kòu guān

叩关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叩关 trong tiếng Việt

gõ cổng (cách nói cổ); tiếp cận; xâm lược; tấn công khung thành (thể thao)

Tra từ liên quan