Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叩谒叩謁

kòu yè

叩谒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叩谒 trong tiếng Việt

thăm viếng (đặc biệt là cấp trên)

Tra từ liên quan