Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叩应叩應

kòu yìng

叩应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叩应 trong tiếng Việt

cuộc gọi vào (từ mượn)

Tra từ liên quan