Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叨扰叨擾

tāo rǎo

叨扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叨扰 trong tiếng Việt

làm phiền; quấy rầy; (cách nói lịch sự để cảm ơn vì đã dành thời gian lắng nghe, giúp đỡ hoặc tiếp đón) xin lỗi vì đã làm phiền; cảm ơn vì thời gian của bạn

Tra từ liên quan