Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叨念

dāo niàn

叨念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叨念 trong tiếng Việt

xem 念叨[nian4 dao5]

Tra từ liên quan