Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另案

lìng àn

另案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另案 trong tiếng Việt

vụ án khác (trong pháp luật); một vụ cần xử lý riêng

Tra từ liên quan