古鲁鲁古魯魯 gǔ lǔ lǔ 古鲁鲁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古鲁鲁 trong tiếng Việt (từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan