古鲁鲁
(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn
(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cách phát âm cổ (đặc biệt thời Tiên Tần) của một ký tự Trung Quốc; âm thanh thời cổ điển
›古鲁gǔ lǔguru (từ mượn)
›古龙Gǔ LóngCổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan
›古体诗gǔ tǐ shīmột thể loại thơ trước thời nhà Đường, tương đối tự do về hình thức, thường có bốn, năm, sáu hoặc bảy chữ…
›古龙水gǔ lóng shuǐ(từ mượn) nước hoa cologne
›古腾堡计划Gǔ téng bǎo Jì huàDự án Gutenberg
›古驰Gǔ chíGucci (thương hiệu)
›古风gǔ fēngphong cách cũ; phong tục xưa; một thể loại thơ trước thời Đường còn gọi là cổ thể thi 古體詩|古体诗[gu3 ti3 shi1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.