Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古地磁

gǔ dì cí

古地磁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古地磁 trong tiếng Việt

địa từ cổ

Tra từ liên quan