Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丛集叢集

cóng jí

丛集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丛集 trong tiếng Việt

tụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập; series

Tra từ liên quan