叛徒 pàn tú 叛徒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叛徒 trong tiếng Việt kẻ phản bội; kẻ đào ngũ; kẻ nổi loạn; kẻ phản nghịch; quân phiến loạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan