Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受虐狂

shòu nüè kuáng

受虐狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受虐狂 trong tiếng Việt

khổ dâm; người khổ dâm

Tra từ liên quan