Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受热受熱

shòu rè

受热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受热 trong tiếng Việt

  1. bị nóng
  2. say nắng
Tra từ liên quan