受潮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
受潮
bị ẩm; bị thấm ướt (do độ ẩm, thấm nước v.v.)
Giản thể受潮
Phồn thể受潮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng