Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受制

shòu zhì

受制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受制 trong tiếng Việt

bị kiểm soát (bởi ai đó); chịu cảnh áp bức

Tra từ liên quan