取银取銀 qǔ yín 取银 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 取银 trong tiếng Việt lấy huy chương bạcđạt hạng hai trong một cuộc thi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan