上辈子上輩子 shàng bèi zi 上辈子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上辈子 trong tiếng Việt tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan