上辈子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上辈子
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
Giản thể上辈子
Phồn thể上輩子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng