Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上辈子上輩子

shàng bèi zi

上辈子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上辈子 trong tiếng Việt

tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước

Tra từ liên quan